Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ophthalmia neonatorum


noun
ophthalmia in newborns;
contracted while passing through the birth canal;
usually prevented with silver nitrate drops
Hypernyms:
ophthalmia, ophthalmitis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.